believe (tin) và doubt (nghi ngờ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| believe | doubt | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tin | nghi ngờ |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
believe — tin
to accept as true; to think that something is real or likely to exist
- I believe that hard work will pay off in the end. — Tôi tin rằng làm việc chăm chỉ sẽ được đền đáp cuối cùng. → Học chi tiết từ believe
doubt — nghi ngờ
A feeling of uncertainty about something; to feel uncertain or not believe something completely
- I have no doubt that she will succeed. — Tôi không nghi ngờ gì rằng cô ấy sẽ thành công. → Học chi tiết từ doubt
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng believe | Dùng doubt |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tin | nghi ngờ |
| Gợi ý | Chọn believe khi muốn nhấn sắc thái "tin". | Chọn doubt khi muốn nhấn "nghi ngờ". |
Câu hỏi thường gặp
believe hay doubt? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/believe · /tu-dien/doubt.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt