belong (thuộc về) và exclude (loại trừ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| belong | exclude | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thuộc về | loại trừ |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
belong — thuộc về
to be a member of a group, organization, or community; to be the property of someone; to be in the right place or situation
- She belongs to the tennis club and goes there every weekend. — Cô ấy là thành viên của câu lạc bộ quần vợt và đi đó mỗi tuần cuối. → Học chi tiết từ belong
exclude — loại trừ
to prevent someone or something from entering a place, or from being included in something
- Women were excluded from voting in many countries until the 20th century. — Phụ nữ bị loại trừ khỏi quyền bầu cử ở nhiều quốc gia cho đến thế kỷ 20. → Học chi tiết từ exclude
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng belong | Dùng exclude |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thuộc về | loại trừ |
| Gợi ý | Chọn belong khi muốn nhấn sắc thái "thuộc về". | Chọn exclude khi muốn nhấn "loại trừ". |
Câu hỏi thường gặp
belong hay exclude? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/belong · /tu-dien/exclude.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt