belong (thuộc về) và reject (từ chối) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| belong | reject | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thuộc về | từ chối |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
belong — thuộc về
to be a member of a group, organization, or community; to be the property of someone; to be in the right place or situation
- She belongs to the tennis club and goes there every weekend. — Cô ấy là thành viên của câu lạc bộ quần vợt và đi đó mỗi tuần cuối. → Học chi tiết từ belong
reject — từ chối
to refuse to accept, consider, or agree to something; to discard or throw away as substandard
- The company rejected my job application because I lacked the required experience. — Công ty từ chối đơn xin việc của tôi vì tôi thiếu kinh nghiệm yêu cầu. → Học chi tiết từ reject
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng belong | Dùng reject |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thuộc về | từ chối |
| Gợi ý | Chọn belong khi muốn nhấn sắc thái "thuộc về". | Chọn reject khi muốn nhấn "từ chối". |
Câu hỏi thường gặp
belong hay reject? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/belong · /tu-dien/reject.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt