belt (dây lưng) và blow (cú đánh đòn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| belt | blow | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | dây lưng | cú đánh đòn |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
belt — dây lưng
A band worn around the waist to hold clothing to one's body (usually pants), hold weapons (such as a gun or sword), or serve as a decorative piece of clothing.
- As part of the act, the fat clown's belt broke, causing his pants to fall down. — dây lưng → Học chi tiết từ belt
blow — cú đánh đòn
A strong wind.
- We're having a bit of a blow this afternoon. — cú đánh đòn → Học chi tiết từ blow
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng belt | Dùng blow |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | dây lưng | cú đánh đòn |
| Gợi ý | Chọn belt khi muốn nhấn sắc thái "dây lưng". | Chọn blow khi muốn nhấn "cú đánh đòn". |
Câu hỏi thường gặp
belt hay blow? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/belt · /tu-dien/blow.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt