eword.vn </> .md

Phân biệt benefit và disadvantage

benefit (lợi ích) và disadvantage (sự bất lợi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

benefit disadvantage
Nghĩa tiếng Việt lợi ích sự bất lợi
Trình độ (CEFR) A2 B1

benefit — lợi ích

An advantage or profit gained from something; or a payment made by the government or an insurance company to someone who needs financial help.

  • Regular exercise has many health benefits for your body. — Tập thể dục thường xuyên mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe của bạn. → Học chi tiết từ benefit

disadvantage — sự bất lợi

A weakness or undesirable characteristic; a con.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng benefit Dùng disadvantage
Nghĩa cốt lõi lợi ích sự bất lợi
Gợi ý Chọn benefit khi muốn nhấn sắc thái "lợi ích". Chọn disadvantage khi muốn nhấn "sự bất lợi".

Câu hỏi thường gặp

benefit hay disadvantage? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/benefit · /tu-dien/disadvantage.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt