benefit (lợi ích) và loss (sự mất) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| benefit | loss | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lợi ích | sự mất |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
benefit — lợi ích
An advantage or profit gained from something; or a payment made by the government or an insurance company to someone who needs financial help.
- Regular exercise has many health benefits for your body. — Tập thể dục thường xuyên mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe của bạn. → Học chi tiết từ benefit
loss — sự mất
The result of no longer possessing an object, a function, or a characteristic due to external causes or misplacement.
- In other areas, glacier loss creates serious risk of a dry period across the Third Pole, Wang said. — sự mất → Học chi tiết từ loss
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng benefit | Dùng loss |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lợi ích | sự mất |
| Gợi ý | Chọn benefit khi muốn nhấn sắc thái "lợi ích". | Chọn loss khi muốn nhấn "sự mất". |
Câu hỏi thường gặp
benefit hay loss? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/benefit · /tu-dien/loss.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt