betray (phản bội) và support (sự ủng hộ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| betray | support | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | phản bội | sự ủng hộ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
betray — phản bội
to be disloyal to someone or reveal their secrets; to show or display something unintentionally
- He betrayed his best friend by sharing confidential information with others. — Anh ta đã phản bội người bạn thân nhất của mình bằng cách chia sẻ thông tin bảo mật cho những người khác. → Học chi tiết từ betray
support — sự ủng hộ
(sometimes attributive) Something which supports.
- Don't move that beam! It's a support for the whole platform. — sự ủng hộ → Học chi tiết từ support
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng betray | Dùng support |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | phản bội | sự ủng hộ |
| Gợi ý | Chọn betray khi muốn nhấn sắc thái "phản bội". | Chọn support khi muốn nhấn "sự ủng hộ". |
Câu hỏi thường gặp
betray hay support? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/betray · /tu-dien/support.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt