eword.vn </> .md

Phân biệt betray và support

betray (phản bội) và support (sự ủng hộ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

betray support
Nghĩa tiếng Việt phản bội sự ủng hộ
Trình độ (CEFR) B1 A2

betray — phản bội

to be disloyal to someone or reveal their secrets; to show or display something unintentionally

  • He betrayed his best friend by sharing confidential information with others. — Anh ta đã phản bội người bạn thân nhất của mình bằng cách chia sẻ thông tin bảo mật cho những người khác. → Học chi tiết từ betray

support — sự ủng hộ

(sometimes attributive) Something which supports.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng betray Dùng support
Nghĩa cốt lõi phản bội sự ủng hộ
Gợi ý Chọn betray khi muốn nhấn sắc thái "phản bội". Chọn support khi muốn nhấn "sự ủng hộ".

Câu hỏi thường gặp

betray hay support? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/betray · /tu-dien/support.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt