eword.vn </> .md

Phân biệt bias và impartiality

bias (thiên vị) và impartiality (tính công bằng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

bias impartiality
Nghĩa tiếng Việt thiên vị tính công bằng
Trình độ (CEFR) B1

bias — thiên vị

an inclination or preference that inhibits impartial judgment; a systematic error or deviation from truth in measurement or estimation

  • The judge was accused of bias against the defendant because of their political beliefs. — Thẩm phán bị buộc tội thiên vị đối với bị cáo vì những quan điểm chính trị của họ. → Học chi tiết từ bias

impartiality — tính công bằng

Từ impartiality thường dùng với nghĩa tính công bằng.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng bias Dùng impartiality
Nghĩa cốt lõi thiên vị tính công bằng
Gợi ý Chọn bias khi muốn nhấn sắc thái "thiên vị". Chọn impartiality khi muốn nhấn "tính công bằng".

Câu hỏi thường gặp

bias hay impartiality? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/bias · /tu-dien/impartiality.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt