big (lớn) và great (lớn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| big | great | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lớn | lớn |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
big — lớn
of considerable size, extent, or importance; larger than average
- She lives in a big house with a large garden. — Cô ấy sống trong một ngôi nhà lớn với một khu vườn rộng. → Học chi tiết từ big
great — lớn
A person of major significance, accomplishment or acclaim.
- Newton and Einstein are two of the greats of the history of science. — lớn → Học chi tiết từ great
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng big | Dùng great |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lớn | lớn |
| Gợi ý | Chọn big khi muốn nhấn sắc thái "lớn". | Chọn great khi muốn nhấn "lớn". |
Câu hỏi thường gặp
big hay great? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/big · /tu-dien/great.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt