eword.vn </> .md

Phân biệt minute và big

minute (phút) và big (lớn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

minute big
Nghĩa tiếng Việt phút lớn
Trình độ (CEFR) A1

minute — phút

A unit of time equal to sixty seconds (one-sixtieth of an hour).

big — lớn

of considerable size, extent, or importance; larger than average

  • She lives in a big house with a large garden. — Cô ấy sống trong một ngôi nhà lớn với một khu vườn rộng. → Học chi tiết từ big

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng minute Dùng big
Nghĩa cốt lõi phút lớn
Gợi ý Chọn minute khi muốn nhấn sắc thái "phút". Chọn big khi muốn nhấn "lớn".

Câu hỏi thường gặp

minute hay big? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/minute · /tu-dien/big.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt