big (lớn) và substantial (thật) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| big | substantial | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lớn | thật |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
big — lớn
of considerable size, extent, or importance; larger than average
- She lives in a big house with a large garden. — Cô ấy sống trong một ngôi nhà lớn với một khu vườn rộng. → Học chi tiết từ big
substantial — thật
Từ substantial thường dùng với nghĩa thật.
- ... substantial ... — Ví dụ với substantial. → Học chi tiết từ substantial
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng big | Dùng substantial |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lớn | thật |
| Gợi ý | Chọn big khi muốn nhấn sắc thái "lớn". | Chọn substantial khi muốn nhấn "thật". |
Câu hỏi thường gặp
big hay substantial? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/big · /tu-dien/substantial.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt