guy (dây) và bird (con chim) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| guy | bird | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | dây | con chim |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
guy — dây
An effigy of a man burned on a bonfire on the anniversary of the Gunpowder Plot (5th November).
- The dog's left foreleg was broken, poor little guy. — dây → Học chi tiết từ guy
bird — con chim
a warm-blooded vertebrate animal covered with feathers that has wings, two legs, and lays eggs
- The bird is singing in the tree. — Con chim đang hát trên cây. → Học chi tiết từ bird
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng guy | Dùng bird |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | dây | con chim |
| Gợi ý | Chọn guy khi muốn nhấn sắc thái "dây". | Chọn bird khi muốn nhấn "con chim". |
Câu hỏi thường gặp
guy hay bird? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/guy · /tu-dien/bird.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt