bit (miếng) và portion (phần) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| bit | portion | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | miếng | phần |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
bit — miếng
A piece of metal placed in a horse's mouth and connected to the reins to direct the animal.
- A horse hates having a bit put in its mouth. — miếng → Học chi tiết từ bit
portion — phần
A part or section of something; a helping of food served to one person
- Each student received a large portion of cake at the party. — Mỗi học sinh nhận được một phần bánh lớn tại bữa tiệc. → Học chi tiết từ portion
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng bit | Dùng portion |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | miếng | phần |
| Gợi ý | Chọn bit khi muốn nhấn sắc thái "miếng". | Chọn portion khi muốn nhấn "phần". |
Câu hỏi thường gặp
bit hay portion? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/bit · /tu-dien/portion.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt