eword.vn </> .md

Portion nghĩa là gì?

Portion nghĩa là phần

UK /ˈpɔːʃən/ · US /ˈpɔːrʃən/

nounSơ–trung (A2)

Portion nghĩa là phần. Phát âm IPA: /ˈpɔːrʃən/.

Collocations — cụm đi với portion

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chi tiết

Portion có hai nghĩa chính:

  1. Phần, mảnh (một phần của cái gì đó lớn hơn)

    • Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng: "A large portion of the population supports the policy" (Một phần lớn dân số ủng hộ chính sách này)
  2. Phần ăn, phần thức ăn (lượng thức ăn phục vụ cho một người)

    • Dùng trong nhà hàng/ăn uống: "The restaurant's portions are too small" (Phần ăn ở nhà hàng này quá nhỏ)

Phân biệt các từ liên quan

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Portion Phần của cái gì, hoặc phần ăn a portion of the pie
Part Thành phần của tổng thể (tổng quát hơn) the part of the engine
Piece Mảnh, miếng (thường từ những thứ bị cắt/bẻ) a piece of paper
Serving Lượng phục vụ một người (nhất là trong nấu ăn) a serving of rice
Share Phần thuộc về ai, phần được chia my share of the profit

Cách dùng

Trong bối cảnh ăn uống

  • Portion size: kích thước phần ăn
  • Generous portion: phần ăn rất nhiều
  • Single portion: một phần (cho một người)
  • "This recipe makes two portions" = Công thức này nấu được 2 phần

Trong bối cảnh trừu tượng

  • "A large portion of my salary goes to rent" (Một phần lớn lương tôi chi cho tiền thuê)
  • "A significant portion of the country is mountainous" (Phần đáng kể của đất nước là vùng núi)

Mẹo nhớ

"Portion" → "PORtion" → gợi ý PORk chop (mảnh thịt) → phần ăn**

Hoặc: por + tion → "chia CHI CHI" (portion) từng phần.

FAQ

Q: "Portion" có thể dùng làm động từ không? Đúng, nhưng hiếm. Động từ "to portion" (hay "to portion out") có nghĩa là "chia thành từng phần":

  • The teacher portioned out the supplies fairly. (Giáo viên chia vật dụng công bằng cho mọi người)

Q: Khác gì giữa "portion" và "serving"?

  • Portion = phần được chia cho một người (thường dùng trong công thức nấu ăn, menu)
  • Serving = cách phục vụ, cũng là phần ăn (thường dùng khi đang phục vụ)
  • Thực tế, hai từ có thể dùng thay thế nhau trong nhiều trường hợp.

Q: "Portion" có số nhiều không? Có: portions (các phần ăn, các mảnh)

  • The restaurant serves generous portions.

Câu hỏi thường gặp

portion nghĩa là gì?

phần

portion trong tiếng Việt là gì?

phần

What does "portion" mean?

A part or section of something; a helping of food served to one person

Ví dụ câu với portion?

Each student received a large portion of cake at the party. — Mỗi học sinh nhận được một phần bánh lớn tại bữa tiệc.

Ví dụ câu với portion?

A significant portion of the budget has been allocated to education. — Một phần đáng kể của ngân sách đã được dành cho giáo dục.