Nghĩa chi tiết
Portion có hai nghĩa chính:
Phần, mảnh (một phần của cái gì đó lớn hơn)
- Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng: "A large portion of the population supports the policy" (Một phần lớn dân số ủng hộ chính sách này)
Phần ăn, phần thức ăn (lượng thức ăn phục vụ cho một người)
- Dùng trong nhà hàng/ăn uống: "The restaurant's portions are too small" (Phần ăn ở nhà hàng này quá nhỏ)
Phân biệt các từ liên quan
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Portion | Phần của cái gì, hoặc phần ăn | a portion of the pie |
| Part | Thành phần của tổng thể (tổng quát hơn) | the part of the engine |
| Piece | Mảnh, miếng (thường từ những thứ bị cắt/bẻ) | a piece of paper |
| Serving | Lượng phục vụ một người (nhất là trong nấu ăn) | a serving of rice |
| Share | Phần thuộc về ai, phần được chia | my share of the profit |
Cách dùng
Trong bối cảnh ăn uống
- Portion size: kích thước phần ăn
- Generous portion: phần ăn rất nhiều
- Single portion: một phần (cho một người)
- "This recipe makes two portions" = Công thức này nấu được 2 phần
Trong bối cảnh trừu tượng
- "A large portion of my salary goes to rent" (Một phần lớn lương tôi chi cho tiền thuê)
- "A significant portion of the country is mountainous" (Phần đáng kể của đất nước là vùng núi)
Mẹo nhớ
"Portion" → "PORtion" → gợi ý PORk chop (mảnh thịt) → phần ăn**
Hoặc: por + tion → "chia CHI CHI" (portion) từng phần.
FAQ
Q: "Portion" có thể dùng làm động từ không? Đúng, nhưng hiếm. Động từ "to portion" (hay "to portion out") có nghĩa là "chia thành từng phần":
- The teacher portioned out the supplies fairly. (Giáo viên chia vật dụng công bằng cho mọi người)
Q: Khác gì giữa "portion" và "serving"?
- Portion = phần được chia cho một người (thường dùng trong công thức nấu ăn, menu)
- Serving = cách phục vụ, cũng là phần ăn (thường dùng khi đang phục vụ)
- Thực tế, hai từ có thể dùng thay thế nhau trong nhiều trường hợp.
Q: "Portion" có số nhiều không? Có: portions (các phần ăn, các mảnh)
- The restaurant serves generous portions.