black (đen) và dark (tối) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| black | dark | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đen | tối |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
black — đen
of the darkest color, like night or coal; lacking light or very dark
- She wore a black dress to the formal dinner. — Cô ấy mặc một chiếc váy đen đến bữa tiệc chính thức. → Học chi tiết từ black
dark — tối
Having an absolute or (more often) relative lack of light.
- The room was too dark for reading. — tối → Học chi tiết từ dark
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng black | Dùng dark |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đen | tối |
| Gợi ý | Chọn black khi muốn nhấn sắc thái "đen". | Chọn dark khi muốn nhấn "tối". |
Câu hỏi thường gặp
black hay dark? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/black · /tu-dien/dark.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt