explode (làm nổ) và blow (cú đánh đòn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| explode | blow | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | làm nổ | cú đánh đòn |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
explode — làm nổ
To destroy with an explosion.
- The assassin exploded the car by means of a car bomb. — làm nổ → Học chi tiết từ explode
blow — cú đánh đòn
A strong wind.
- We're having a bit of a blow this afternoon. — cú đánh đòn → Học chi tiết từ blow
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng explode | Dùng blow |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | làm nổ | cú đánh đòn |
| Gợi ý | Chọn explode khi muốn nhấn sắc thái "làm nổ". | Chọn blow khi muốn nhấn "cú đánh đòn". |
Câu hỏi thường gặp
explode hay blow? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/explode · /tu-dien/blow.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt