impact (tác động) và blow (cú đánh đòn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| impact | blow | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tác động | cú đánh đòn |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
impact — tác động
the strong effect or influence that something has on a situation or person; or the force or shock of one thing hitting another
- The new policy will have a significant impact on our business strategy. — Chính sách mới sẽ có tác động đáng kể đến chiến lược kinh doanh của chúng ta. → Học chi tiết từ impact
blow — cú đánh đòn
A strong wind.
- We're having a bit of a blow this afternoon. — cú đánh đòn → Học chi tiết từ blow
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng impact | Dùng blow |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tác động | cú đánh đòn |
| Gợi ý | Chọn impact khi muốn nhấn sắc thái "tác động". | Chọn blow khi muốn nhấn "cú đánh đòn". |
Câu hỏi thường gặp
impact hay blow? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/impact · /tu-dien/blow.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt