focus (tập trung) và blur (cảnh mờ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| focus | blur | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tập trung | cảnh mờ |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
focus — tập trung
the center of interest or activity; to concentrate attention or effort on something specific
- We need to focus on improving our customer service. — Chúng ta cần tập trung vào việc cải thiện dịch vụ khách hàng. → Học chi tiết từ focus
blur — cảnh mờ
Từ blur thường dùng với nghĩa cảnh mờ.
- ... blur ... — Ví dụ với blur. → Học chi tiết từ blur
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng focus | Dùng blur |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tập trung | cảnh mờ |
| Gợi ý | Chọn focus khi muốn nhấn sắc thái "tập trung". | Chọn blur khi muốn nhấn "cảnh mờ". |
Câu hỏi thường gặp
focus hay blur? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/focus · /tu-dien/blur.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt