eword.vn </> .md

Phân biệt bold và fearless

bold (dạn dĩ) và fearless (không sợ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

bold fearless
Nghĩa tiếng Việt dạn dĩ không sợ
Trình độ (CEFR) A2

bold — dạn dĩ

showing a willingness to take risks; brave and confident. Or (in typography) printed in a heavier, darker typeface.

  • She made a bold decision to quit her job and start her own business. — Cô ấy đã quyết định táo bạo bỏ việc và bắt đầu kinh doanh riêng. → Học chi tiết từ bold

fearless — không sợ

Từ fearless thường dùng với nghĩa không sợ.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng bold Dùng fearless
Nghĩa cốt lõi dạn dĩ không sợ
Gợi ý Chọn bold khi muốn nhấn sắc thái "dạn dĩ". Chọn fearless khi muốn nhấn "không sợ".

Câu hỏi thường gặp

bold hay fearless? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/bold · /tu-dien/fearless.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt