bomb (quả bom) và fortune (tài sản lớn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| bomb | fortune | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | quả bom | tài sản lớn |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
bomb — quả bom
An explosive device used or intended as a weapon.
- box office bomb — quả bom → Học chi tiết từ bomb
fortune — tài sản lớn
a large amount of money or assets; luck or chance affecting one's life; destiny or fate
- He inherited a great fortune from his grandfather. — Anh ấy thừa hưởng một khối tài sản lớn từ ông của mình. → Học chi tiết từ fortune
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng bomb | Dùng fortune |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | quả bom | tài sản lớn |
| Gợi ý | Chọn bomb khi muốn nhấn sắc thái "quả bom". | Chọn fortune khi muốn nhấn "tài sản lớn". |
Câu hỏi thường gặp
bomb hay fortune? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/bomb · /tu-dien/fortune.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt