book (sách) và novel (mới) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| book | novel | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sách | mới |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
book — sách
a set of printed pages bound together; to reserve or arrange something in advance
- I read an interesting book last week. — Tôi đã đọc một quyển sách thú vị tuần trước. → Học chi tiết từ book
novel — mới
Newly made, formed or evolved; having no precedent; of recent origin; new.
- ... novel ... — Ví dụ với novel. → Học chi tiết từ novel
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng book | Dùng novel |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sách | mới |
| Gợi ý | Chọn book khi muốn nhấn sắc thái "sách". | Chọn novel khi muốn nhấn "mới". |
Câu hỏi thường gặp
book hay novel? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/book · /tu-dien/novel.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt