boot (to boot thêm vào đó) và shut-down (sự đóng cửa thôi kinh doanh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| boot | shut-down | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | to boot thêm vào đó | sự đóng cửa thôi kinh doanh |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
boot — to boot thêm vào đó
A heavy shoe that covers part of the leg.
- I booted the ball toward my teammate. — to boot thêm vào đó → Học chi tiết từ boot
shut-down — sự đóng cửa thôi kinh doanh
Từ shut-down thường dùng với nghĩa sự đóng cửa thôi kinh doanh.
- ... shut-down ... — Ví dụ với shut-down. → Học chi tiết từ shut-down
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng boot | Dùng shut-down |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | to boot thêm vào đó | sự đóng cửa thôi kinh doanh |
| Gợi ý | Chọn boot khi muốn nhấn sắc thái "to boot thêm vào đó". | Chọn shut-down khi muốn nhấn "sự đóng cửa thôi kinh doanh". |
Câu hỏi thường gặp
boot hay shut-down? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/boot · /tu-dien/shut-down.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt