Phát âm: /'ʃʌt,daun/
shut-down — sự đóng cửa thôi kinh doanh.
danh từ
- sự đóng cửa thôi kinh doanh
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Shut-down nghĩa là sự đóng cửa thôi kinh doanh
Phát âm: /'ʃʌt,daun/
shut-down — sự đóng cửa thôi kinh doanh.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).