carry (tư thế cầm gươm chào) và borrow (mượn (tạm thời)) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| carry | borrow | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tư thế cầm gươm chào | mượn (tạm thời) |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
carry — tư thế cầm gươm chào
A manner of transporting or lifting something; the grip or position in which something is carried.
- Adjust your carry from time to time so that you don't tire too quickly. — tư thế cầm gươm chào → Học chi tiết từ carry
borrow — mượn (tạm thời)
to take and use something that belongs to someone else, with the intention of returning it; to take money from a bank or person with the agreement to pay it back
- Can I borrow your pen for a moment? — Tôi có thể mượn cái bút của bạn được không? → Học chi tiết từ borrow
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng carry | Dùng borrow |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tư thế cầm gươm chào | mượn (tạm thời) |
| Gợi ý | Chọn carry khi muốn nhấn sắc thái "tư thế cầm gươm chào". | Chọn borrow khi muốn nhấn "mượn (tạm thời)". |
Câu hỏi thường gặp
carry hay borrow? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/carry · /tu-dien/borrow.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt