Định nghĩa chi tiết
Borrow có hai nghĩa chính:
Mượn vật dụng tạm thời: Lấy đồ vật của người khác để dùng rồi trả lại trong thời gian ngắn.
- I borrowed my friend's bicycle to go to work.
Vay tiền: Lấy tiền từ ngân hàng hay cá nhân với cam kết trả nợ sau đó, thường có lãi suất.
- They borrowed money at 3% interest.
So sánh: Borrow vs Lend
| Borrow | Lend |
|---|---|
| Người nhận lấy từ người cho | Người cho đưa cho người nhận |
| Can you lend me $20? (Bạn cho tôi mượn 20 USD được không?) | I lend you $20. (Tôi cho bạn mượn 20 USD.) |
| Cần trả lại | Cần trả lại |
Cách nhớ dễ: "Borrow = mang về, Lend = cho mang đi"
Ngữ pháp
- Thể hiện thời gian vay: How long can I borrow this book? (Tôi có thể mượn cuốn sách này bao lâu?)
- Chủ thể: Luôn dùng người mượn làm chủ ngữ.
- ✓ I borrowed your jacket. (Đúng)
- ✗ You borrowed me your jacket. (Sai)
Ví dụ theo ngữ cảnh
Sinh viên/học tập:
- She borrowed notes from her classmate before the exam. (Cô ấy mượn ghi chép từ bạn cùng lớp trước kỳ thi.)
Tài chính:
- The company borrowed $2 million to expand operations. (Công ty vay 2 triệu USD để mở rộng hoạt động.)
Hàng ngày:
- Can I borrow your phone charger? (Tôi có thể mượn bộ sạc điện thoại của bạn được không?)
Những lưu ý quan trọng
- Borrowed (quá khứ) là dạng đơn giản, không có quy tắc lạ.
- Idiom: "Borrow trouble" = lo lắng về điều chưa xảy ra (Don't borrow trouble; wait and see what happens.)
- Khi vay tiền lớn, nên dùng "take out a loan" (vay khoản vay chính thức) thay vì chỉ "borrow".
Câu hỏi thường gặp
Q: Khi nào dùng "borrow" và khi nào dùng "loan"?
- Borrow là động từ chủ yếu ở cấp độ giao dịch cá nhân.
- Loan là danh từ (a loan = một khoản vay) hoặc động từ chính thức (ngân hàng loan tiền cho bạn).
Q: Có cần nói lại thời gian mượn?
- Có, nên rõ ràng: Can I borrow this until Friday? (Tôi có thể mượn cái này đến thứ Sáu không?) để tránh hiểu lầm.