eword.vn </> .md

Borrow nghĩa là gì?

Borrow nghĩa là mượn (tạm thời)

UK /ˈbɒrəʊ/ · US /ˈbɑːroʊ/

verbSơ cấp (A1)

Borrow nghĩa là mượn (tạm thời). Phát âm IPA: /ˈbɑːroʊ/.

Collocations — cụm đi với borrow

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Borrow có hai nghĩa chính:

  1. Mượn vật dụng tạm thời: Lấy đồ vật của người khác để dùng rồi trả lại trong thời gian ngắn.

    • I borrowed my friend's bicycle to go to work.
  2. Vay tiền: Lấy tiền từ ngân hàng hay cá nhân với cam kết trả nợ sau đó, thường có lãi suất.

    • They borrowed money at 3% interest.

So sánh: Borrow vs Lend

Borrow Lend
Người nhận lấy từ người cho Người cho đưa cho người nhận
Can you lend me $20? (Bạn cho tôi mượn 20 USD được không?) I lend you $20. (Tôi cho bạn mượn 20 USD.)
Cần trả lại Cần trả lại

Cách nhớ dễ: "Borrow = mang về, Lend = cho mang đi"

Ngữ pháp

  • Thể hiện thời gian vay: How long can I borrow this book? (Tôi có thể mượn cuốn sách này bao lâu?)
  • Chủ thể: Luôn dùng người mượn làm chủ ngữ.
    • I borrowed your jacket. (Đúng)
    • You borrowed me your jacket. (Sai)

Ví dụ theo ngữ cảnh

Sinh viên/học tập:

  • She borrowed notes from her classmate before the exam. (Cô ấy mượn ghi chép từ bạn cùng lớp trước kỳ thi.)

Tài chính:

  • The company borrowed $2 million to expand operations. (Công ty vay 2 triệu USD để mở rộng hoạt động.)

Hàng ngày:

  • Can I borrow your phone charger? (Tôi có thể mượn bộ sạc điện thoại của bạn được không?)

Những lưu ý quan trọng

  • Borrowed (quá khứ) là dạng đơn giản, không có quy tắc lạ.
  • Idiom: "Borrow trouble" = lo lắng về điều chưa xảy ra (Don't borrow trouble; wait and see what happens.)
  • Khi vay tiền lớn, nên dùng "take out a loan" (vay khoản vay chính thức) thay vì chỉ "borrow".

Câu hỏi thường gặp

Q: Khi nào dùng "borrow" và khi nào dùng "loan"?

  • Borrow là động từ chủ yếu ở cấp độ giao dịch cá nhân.
  • Loan là danh từ (a loan = một khoản vay) hoặc động từ chính thức (ngân hàng loan tiền cho bạn).

Q: Có cần nói lại thời gian mượn?

  • Có, nên rõ ràng: Can I borrow this until Friday? (Tôi có thể mượn cái này đến thứ Sáu không?) để tránh hiểu lầm.

Câu hỏi thường gặp

borrow nghĩa là gì?

mượn (tạm thời)

borrow trong tiếng Việt là gì?

mượn (tạm thời)

What does "borrow" mean?

to take and use something that belongs to someone else, with the intention of returning it; to take money from a bank or person with the agreement to pay it back

Ví dụ câu với borrow?

Can I borrow your pen for a moment? — Tôi có thể mượn cái bút của bạn được không?

Ví dụ câu với borrow?

She borrowed €5,000 from the bank to buy a car. — Cô ấy vay 5,000 EUR từ ngân hàng để mua ô tô.