depth (chiều sâu) và bottom (phần dưới cùng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| depth | bottom | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chiều sâu | phần dưới cùng |
depth — chiều sâu
The vertical distance below a surface; the degree to which something is deep
- Measure the depth of the water in this part of the bay. — chiều sâu → Học chi tiết từ depth
bottom — phần dưới cùng
The lowest part of anything.
- Footers appear at the bottoms of pages. — phần dưới cùng → Học chi tiết từ bottom
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng depth | Dùng bottom |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chiều sâu | phần dưới cùng |
| Gợi ý | Chọn depth khi muốn nhấn sắc thái "chiều sâu". | Chọn bottom khi muốn nhấn "phần dưới cùng". |
Câu hỏi thường gặp
depth hay bottom? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/depth · /tu-dien/bottom.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt