bottom (phần dưới cùng) và top (con cù) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| bottom | top | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | phần dưới cùng | con cù |
bottom — phần dưới cùng
The lowest part of anything.
- Footers appear at the bottoms of pages. — phần dưới cùng → Học chi tiết từ bottom
top — con cù
The highest or uppermost part of something.
- His kite got caught at the top of the tree. — con cù → Học chi tiết từ top
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng bottom | Dùng top |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | phần dưới cùng | con cù |
| Gợi ý | Chọn bottom khi muốn nhấn sắc thái "phần dưới cùng". | Chọn top khi muốn nhấn "con cù". |
Câu hỏi thường gặp
bottom hay top? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/bottom · /tu-dien/top.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt