eword.vn </> .md

Phân biệt boundary và line

boundary (đường biên giới) và line (dây) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

boundary line
Nghĩa tiếng Việt đường biên giới dây
Trình độ (CEFR) B1 A1

boundary — đường biên giới

a line that marks the limits of an area, or the edge or border of something; a dividing line between two places, things, or groups

  • The river forms a natural boundary between the two countries. — Con sông tạo thành ranh giới tự nhiên giữa hai quốc gia. → Học chi tiết từ boundary

line — dây

A path through two or more points (compare ‘segment’); a continuous mark, including as made by a pen; any path, curved or straight.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng boundary Dùng line
Nghĩa cốt lõi đường biên giới dây
Gợi ý Chọn boundary khi muốn nhấn sắc thái "đường biên giới". Chọn line khi muốn nhấn "dây".

Câu hỏi thường gặp

boundary hay line? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/boundary · /tu-dien/line.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt