boy (con trai) và man (người đàn ông) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| boy | man | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | con trai | người đàn ông |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
boy — con trai
A male child or young male person, typically from birth to late teens
- The boy is playing soccer in the park. — Cậu bé đang chơi bóng đá trong công viên. → Học chi tiết từ boy
man — người đàn ông
an adult male human being; a human being of either sex (archaic/literary)
- He is a tall man with dark hair. — Anh ấy là một người đàn ông cao với mái tóc đen. → Học chi tiết từ man
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng boy | Dùng man |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | con trai | người đàn ông |
| Gợi ý | Chọn boy khi muốn nhấn sắc thái "con trai". | Chọn man khi muốn nhấn "người đàn ông". |
Câu hỏi thường gặp
boy hay man? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/boy · /tu-dien/man.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt