bread (bánh mì) và roll (cuốn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| bread | roll | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | bánh mì | cuốn |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
bread — bánh mì
a staple food made from flour, water, and yeast, baked together; (slang) money
- I buy fresh bread from the bakery every morning. — Tôi mua bánh mì tươi từ tiệm bánh mỗi sáng. → Học chi tiết từ bread
roll — cuốn
The act or result of rolling, or state of being rolled.
- Look at the roll of the waves. — cuốn → Học chi tiết từ roll
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng bread | Dùng roll |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | bánh mì | cuốn |
| Gợi ý | Chọn bread khi muốn nhấn sắc thái "bánh mì". | Chọn roll khi muốn nhấn "cuốn". |
Câu hỏi thường gặp
bread hay roll? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/bread · /tu-dien/roll.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt