interrupt (làm gián đoạn) và break-in (cuộc tấn công vào ngân hàng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| interrupt | break-in | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | làm gián đoạn | cuộc tấn công vào ngân hàng |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
interrupt — làm gián đoạn
to stop someone speaking by talking over them, or to stop an activity temporarily
- I didn't mean to interrupt you during the meeting. — Tôi không cố ý ngắt lời bạn trong cuộc họp. → Học chi tiết từ interrupt
break-in — cuộc tấn công vào ngân hàng
Từ break-in thường dùng với nghĩa cuộc tấn công vào ngân hàng.
- ... break-in ... — Ví dụ với break-in. → Học chi tiết từ break-in
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng interrupt | Dùng break-in |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | làm gián đoạn | cuộc tấn công vào ngân hàng |
| Gợi ý | Chọn interrupt khi muốn nhấn sắc thái "làm gián đoạn". | Chọn break-in khi muốn nhấn "cuộc tấn công vào ngân hàng". |
Câu hỏi thường gặp
interrupt hay break-in? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/interrupt · /tu-dien/break-in.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt