break (xe vực ngựa) và space (không gian) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| break | space | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | xe vực ngựa | không gian |
break — xe vực ngựa
An instance of breaking something into two or more pieces.
- The femur has a clean break and so should heal easily. — xe vực ngựa → Học chi tiết từ break
space — không gian
(heading) Of time.
- ... space ... — Ví dụ với space. → Học chi tiết từ space
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng break | Dùng space |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | xe vực ngựa | không gian |
| Gợi ý | Chọn break khi muốn nhấn sắc thái "xe vực ngựa". | Chọn space khi muốn nhấn "không gian". |
Câu hỏi thường gặp
break hay space? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/break · /tu-dien/space.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt