breakthrough (bước đột phá) và regression (sự thoái bộ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| breakthrough | regression | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | bước đột phá | sự thoái bộ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
breakthrough — bước đột phá
A sudden, dramatic, and important discovery or development; a significant advance or achievement that solves a previously intractable problem
- The scientist's breakthrough in cancer research has given hope to millions of patients worldwide. — Bước đột phá trong nghiên cứu ung thư của nhà khoa học đó đã mang lại hy vọng cho hàng triệu bệnh nhân trên thế giới. → Học chi tiết từ breakthrough
regression — sự thoái bộ
Từ regression thường dùng với nghĩa sự thoái bộ.
- ... regression ... — Ví dụ với regression. → Học chi tiết từ regression
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng breakthrough | Dùng regression |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | bước đột phá | sự thoái bộ |
| Gợi ý | Chọn breakthrough khi muốn nhấn sắc thái "bước đột phá". | Chọn regression khi muốn nhấn "sự thoái bộ". |
Câu hỏi thường gặp
breakthrough hay regression? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/breakthrough · /tu-dien/regression.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt