eword.vn </> .md

Phân biệt brilliant và dazzling

brilliant (xuất sắc) và dazzling (sáng chói) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

brilliant dazzling
Nghĩa tiếng Việt xuất sắc sáng chói
Trình độ (CEFR) B1

brilliant — xuất sắc

shining brightly with light; extremely clever, talented, or impressive; outstanding in quality or performance

  • Her brilliant performance earned her a standing ovation at the concert. — Buổi biểu diễn xuất sắc của cô ấy đã nhận được tình cảm của khán giả. → Học chi tiết từ brilliant

dazzling — sáng chói

Từ dazzling thường dùng với nghĩa sáng chói.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng brilliant Dùng dazzling
Nghĩa cốt lõi xuất sắc sáng chói
Gợi ý Chọn brilliant khi muốn nhấn sắc thái "xuất sắc". Chọn dazzling khi muốn nhấn "sáng chói".

Câu hỏi thường gặp

brilliant hay dazzling? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/brilliant · /tu-dien/dazzling.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt