brilliant (xuất sắc) và dull (chậm hiểu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| brilliant | dull | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | xuất sắc | chậm hiểu |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
brilliant — xuất sắc
shining brightly with light; extremely clever, talented, or impressive; outstanding in quality or performance
- Her brilliant performance earned her a standing ovation at the concert. — Buổi biểu diễn xuất sắc của cô ấy đã nhận được tình cảm của khán giả. → Học chi tiết từ brilliant
dull — chậm hiểu
Từ dull thường dùng với nghĩa chậm hiểu.
- ... dull ... — Ví dụ với dull. → Học chi tiết từ dull
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng brilliant | Dùng dull |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | xuất sắc | chậm hiểu |
| Gợi ý | Chọn brilliant khi muốn nhấn sắc thái "xuất sắc". | Chọn dull khi muốn nhấn "chậm hiểu". |
Câu hỏi thường gặp
brilliant hay dull? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/brilliant · /tu-dien/dull.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt