bring (cầm lại) và take (sự cầm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| bring | take | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cầm lại | sự cầm |
bring — cầm lại
(ditransitive) To transport toward somebody/somewhere.
- Waiter, please bring me a single malt whiskey. — cầm lại → Học chi tiết từ bring
take — sự cầm
The or an act of taking.
- What's your take on this issue, Fred? — sự cầm → Học chi tiết từ take
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng bring | Dùng take |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cầm lại | sự cầm |
| Gợi ý | Chọn bring khi muốn nhấn sắc thái "cầm lại". | Chọn take khi muốn nhấn "sự cầm". |
Câu hỏi thường gặp
bring hay take? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/bring · /tu-dien/take.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt