guy (dây) và broad (rộng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| guy | broad | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | dây | rộng |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
guy — dây
An effigy of a man burned on a bonfire on the anniversary of the Gunpowder Plot (5th November).
- The dog's left foreleg was broken, poor little guy. — dây → Học chi tiết từ guy
broad — rộng
having great extent from one side to the other; wide. Also used figuratively to mean general, inclusive, or covering a wide range.
- The river is very broad at this point. — Con sông rất rộng ở địa điểm này. → Học chi tiết từ broad
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng guy | Dùng broad |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | dây | rộng |
| Gợi ý | Chọn guy khi muốn nhấn sắc thái "dây". | Chọn broad khi muốn nhấn "rộng". |
Câu hỏi thường gặp
guy hay broad? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/guy · /tu-dien/broad.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt