eword.vn </> .md

Phân biệt broad và narrow

broad (rộng) và narrow (hẹp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

broad narrow
Nghĩa tiếng Việt rộng hẹp
Trình độ (CEFR) A1 A1

broad — rộng

having great extent from one side to the other; wide. Also used figuratively to mean general, inclusive, or covering a wide range.

narrow — hẹp

having a small width or distance from one side to the other; to make or become smaller in width or scope

  • The narrow street in the old city made it difficult for cars to pass. — Con đường hẹp ở thành phố cổ khiến các ô tô khó có thể đi qua. → Học chi tiết từ narrow

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng broad Dùng narrow
Nghĩa cốt lõi rộng hẹp
Gợi ý Chọn broad khi muốn nhấn sắc thái "rộng". Chọn narrow khi muốn nhấn "hẹp".

Câu hỏi thường gặp

broad hay narrow? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/broad · /tu-dien/narrow.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt