eword.vn </> .md

Phân biệt guy và brother

guy (dây) và brother (anh trai) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

guy brother
Nghĩa tiếng Việt dây anh trai
Trình độ (CEFR) A2 A1

guy — dây

An effigy of a man burned on a bonfire on the anniversary of the Gunpowder Plot (5th November).

brother — anh trai

a male sibling; a son of the same parents

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng guy Dùng brother
Nghĩa cốt lõi dây anh trai
Gợi ý Chọn guy khi muốn nhấn sắc thái "dây". Chọn brother khi muốn nhấn "anh trai".

Câu hỏi thường gặp

guy hay brother? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/guy · /tu-dien/brother.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt