eword.vn </> .md

Phân biệt budget và expensive

budget (ngân sách) và expensive (đắt tiền) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

budget expensive
Nghĩa tiếng Việt ngân sách đắt tiền
Trình độ (CEFR) B1

budget — ngân sách

An estimate of income and expenditure for a set period; to plan how to spend money; (adjective) inexpensive.

expensive — đắt tiền

Given to expending a lot of money; profligate, lavish.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng budget Dùng expensive
Nghĩa cốt lõi ngân sách đắt tiền
Gợi ý Chọn budget khi muốn nhấn sắc thái "ngân sách". Chọn expensive khi muốn nhấn "đắt tiền".

Câu hỏi thường gặp

budget hay expensive? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/budget · /tu-dien/expensive.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt