budget (ngân sách) và luxury (sự xa xỉ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| budget | luxury | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | ngân sách | sự xa xỉ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
budget — ngân sách
An estimate of income and expenditure for a set period; to plan how to spend money; (adjective) inexpensive.
- We need to stick to our monthly budget. — Chúng ta cần bám sát ngân sách hàng tháng. → Học chi tiết từ budget
luxury — sự xa xỉ
Very wealthy and comfortable surroundings.
- ... luxury ... — Ví dụ với luxury. → Học chi tiết từ luxury
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng budget | Dùng luxury |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | ngân sách | sự xa xỉ |
| Gợi ý | Chọn budget khi muốn nhấn sắc thái "ngân sách". | Chọn luxury khi muốn nhấn "sự xa xỉ". |
Câu hỏi thường gặp
budget hay luxury? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/budget · /tu-dien/luxury.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt