construct (xây dựng) và build (sự xây dựng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| construct | build | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | xây dựng | sự xây dựng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
construct — xây dựng
to build or put together something physical or abstract; a complex idea or theory
- They are constructing a new bridge across the river. — Họ đang xây dựng một cây cầu mới qua sông. → Học chi tiết từ construct
build — sự xây dựng
The physique of a human body; constitution or structure of a human body.
- Rugby players are of sturdy build. — sự xây dựng → Học chi tiết từ build
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng construct | Dùng build |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | xây dựng | sự xây dựng |
| Gợi ý | Chọn construct khi muốn nhấn sắc thái "xây dựng". | Chọn build khi muốn nhấn "sự xây dựng". |
Câu hỏi thường gặp
construct hay build? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/construct · /tu-dien/build.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt