building (kiến trúc) và ground (mặt đất) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| building | ground | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | kiến trúc | mặt đất |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
building — kiến trúc
The act or process by which something is built; construction.
- The building of the bridge will be completed in a couple of weeks. — kiến trúc → Học chi tiết từ building
ground — mặt đất
The surface of the Earth, as opposed to the sky or water or underground.
- Look, I found a ten dollar bill on the ground! — mặt đất → Học chi tiết từ ground
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng building | Dùng ground |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | kiến trúc | mặt đất |
| Gợi ý | Chọn building khi muốn nhấn sắc thái "kiến trúc". | Chọn ground khi muốn nhấn "mặt đất". |
Câu hỏi thường gặp
building hay ground? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/building · /tu-dien/ground.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt