house (nhà ở) và building (kiến trúc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| house | building | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nhà ở | kiến trúc |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
house — nhà ở
A building designed for people to live in; to provide accommodation for someone or something
- I live in a small house near the park. — Tôi sống trong một căn nhà nhỏ gần công viên. → Học chi tiết từ house
building — kiến trúc
The act or process by which something is built; construction.
- The building of the bridge will be completed in a couple of weeks. — kiến trúc → Học chi tiết từ building
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng house | Dùng building |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nhà ở | kiến trúc |
| Gợi ý | Chọn house khi muốn nhấn sắc thái "nhà ở". | Chọn building khi muốn nhấn "kiến trúc". |
Câu hỏi thường gặp
house hay building? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/house · /tu-dien/building.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt