building (kiến trúc) và ruin (sự đổ nát) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| building | ruin | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | kiến trúc | sự đổ nát |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
building — kiến trúc
The act or process by which something is built; construction.
- The building of the bridge will be completed in a couple of weeks. — kiến trúc → Học chi tiết từ building
ruin — sự đổ nát
Từ ruin thường dùng với nghĩa sự đổ nát.
- ... ruin ... — Ví dụ với ruin. → Học chi tiết từ ruin
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng building | Dùng ruin |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | kiến trúc | sự đổ nát |
| Gợi ý | Chọn building khi muốn nhấn sắc thái "kiến trúc". | Chọn ruin khi muốn nhấn "sự đổ nát". |
Câu hỏi thường gặp
building hay ruin? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/building · /tu-dien/ruin.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt