full (đầy) và bursting (ngập tràn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| full | bursting | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đầy | ngập tràn |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
full — đầy
Containing the maximum possible amount that can fit in the space available.
- The jugs were full to the point of overflowing. — đầy → Học chi tiết từ full
bursting — ngập tràn
Từ bursting thường dùng với nghĩa ngập tràn.
- ... bursting ... — Ví dụ với bursting. → Học chi tiết từ bursting
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng full | Dùng bursting |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đầy | ngập tràn |
| Gợi ý | Chọn full khi muốn nhấn sắc thái "đầy". | Chọn bursting khi muốn nhấn "ngập tràn". |
Câu hỏi thường gặp
full hay bursting? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/full · /tu-dien/bursting.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt