bursting — ngập tràn.
tính từ
- ngập tràn
- bursting with joy — vui sướng tràn ngập
- thiết tha vô cùng
- I'm bursting to tell you — Tôi thiết tha vô cùng muốn bảo anh
- mót đi tiểu
danh từ
- việc làm nổ; việc nổ
- việc bắn liên tục
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).