eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Bursting nghĩa là gì?

Bursting nghĩa là ngập tràn

adjectivenoun

bursting — ngập tràn.

tính từ

  • ngập tràn
    • bursting with joy — vui sướng tràn ngập
  • thiết tha vô cùng
    • I'm bursting to tell you — Tôi thiết tha vô cùng muốn bảo anh
  • mót đi tiểu

danh từ

  • việc làm nổ; việc nổ
  • việc bắn liên tục

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).