eword.vn </> .md

Phân biệt business và commerce

business (việc kinh doanh) và commerce (sự buôn bán) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

business commerce
Nghĩa tiếng Việt việc kinh doanh sự buôn bán
Trình độ (CEFR) A1

business — việc kinh doanh

a commercial enterprise or the activity of buying and selling goods and services; also used to refer to one's professional occupation or concern

  • My father started a small business selling furniture. — Cha tôi đã bắt đầu một cửa hàng nhỏ bán đồ nội thất. → Học chi tiết từ business

commerce — sự buôn bán

Từ commerce thường dùng với nghĩa sự buôn bán.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng business Dùng commerce
Nghĩa cốt lõi việc kinh doanh sự buôn bán
Gợi ý Chọn business khi muốn nhấn sắc thái "việc kinh doanh". Chọn commerce khi muốn nhấn "sự buôn bán".

Câu hỏi thường gặp

business hay commerce? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/business · /tu-dien/commerce.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt