but (nhưng) và nevertheless (tuy nhiên) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| but | nevertheless | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nhưng | tuy nhiên |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
but — nhưng
An instance or example of using the word "but".
- It has to be done – no ifs or buts. — nhưng → Học chi tiết từ but
nevertheless — tuy nhiên
in spite of that; however; all the same
- The weather was terrible; nevertheless, we decided to go ahead with the picnic. — Thời tiết rất xấu; tuy nhiên, chúng tôi vẫn quyết định tiếp tục chuyến dã ngoại. → Học chi tiết từ nevertheless
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng but | Dùng nevertheless |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nhưng | tuy nhiên |
| Gợi ý | Chọn but khi muốn nhấn sắc thái "nhưng". | Chọn nevertheless khi muốn nhấn "tuy nhiên". |
Câu hỏi thường gặp
but hay nevertheless? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/but · /tu-dien/nevertheless.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt