eword.vn </> .md

Phân biệt buy và purchase

buy (mua) và purchase (sự mua) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

buy purchase
Nghĩa tiếng Việt mua sự mua
Trình độ (CEFR) A1 B2

buy — mua

to obtain something by giving money in exchange

  • I bought a new phone yesterday. — Tôi đã mua một chiếc điện thoại mới hôm qua. → Học chi tiết từ buy

purchase — sự mua

The acquisition of title to, or property in, anything for a price; buying for money or its equivalent.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng buy Dùng purchase
Nghĩa cốt lõi mua sự mua
Gợi ý Chọn buy khi muốn nhấn sắc thái "mua". Chọn purchase khi muốn nhấn "sự mua".

Câu hỏi thường gặp

buy hay purchase? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/buy · /tu-dien/purchase.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt